-7%
Tivi Sony Bravia KD-65X8500C (3D 4K)

Tivi Sony Bravia KD-65X8500C (3D 4K)

Đánh giá : 4.5 5 15
Giá chính hãng: 47,900,000 VNĐ
Giá tại STCOM: 44,720,000 VNĐ
Bạn tiết kiệm được : 3,180,000 VNĐ

Qùa tặng kèm trong thùng TV: Điều khiển cảm ứng RMF-TX100E

TÍNH NĂNG NỔI BẬT:

MODEL
Kích thước màn hình 65" (64.5", 163.9cm), 16:9
Hệ TV 1 (Digital/Analog): B/G, D/K, I, M
Hệ màu PAL, SECAM, NTSC 3.58, NTSC 4.43
Tín hiệu Video 3840x2160/24p (qua HDMI), 3840x2160/25p (qua HDMI), 3840x2160/30p (qua HDMI), *4096x2160/24p (vùng hiển thị trung tâm 3840), *4096x2160/25p (vùng hiển thị trung tâm 3840), *4096x2160/30p (vùng hiển thị trung tâm 3840)
  YUV420 3840x2160/50p (qua HDMI), YUV420 3840x2160/60p (qua HDMI), *YUV420 4096x2160/50p (vùng hiển thị trung tâm 3840), *YUV420 4096x2160/60p (vùng hiển thị trung tâm 3840), 1080/24p(qua HDMI), 1080/60i (HDMI, Component), 1080/60p (HDMI, Component)
  1080/50i (HDMI,Component), 1080/50p (HDMI,Component), 480/60i, 480/60p, 576/50i, 576/50p, 720/60p, 720/50p, 1080/30p (qua HDMI), 720/30p (qua HDMI), 720/24p (qua HDMI)
PICTURE
Độ phân giải QFHD
Bộ giải mã truyền hình kỹ thuật số DVB-T/T2
Xử lý hình ảnh 4K X-Reality PRO
TRILUMINOS™ Display
Motionflow™ Motionflow XR 800Hz
Công nghệ đèn nền Direct LED
Công nghệ kiểm soát màn hình Frame Dimming
Live Colour™ (màu sắc sống động)
Tính năng tăng cường độ tương phản cao cấp (ACE)
Chế độ xem phim 24P True Cinema™
Góc nhìn 178°
Chế độ màn hình TV: Auto Wide/ Full/ Normal/ Wide Zoom/ Zoom/ 4:3 Default, PC: Full 1/ Full 2/ Normal
Chế độ hình ảnh Vivid, Standard, Custom, Cinema Pro, Cinema Home, Sports, Animation, Photo-Vivid, Photo-Standard, Photo-Custom, Game, Graphics
CineMotion/Film Mode/Cinema Drive
Hình ảnh 3D sống động Active
ÂM THANH
Built-in Woofer Có (2 x Woofer)
Loại loa Long Duct
Chế độ âm thanh Standard, Cinema, Live Football, Music
Âm thanh vòm tự động
S-Master Bộ khuếch đại kỹ thuật số S-Master
Âm thanh S-Force Âm thanh vòm S-Force
Dolby® Dolby Digital, Dolby Digital Plus, Dolby Pulse
Âm thanh Stereo NICAM/A2
Công suất âm thanh 10W+10W
Cấu hình loa 2ch, loa 2 chiều [Tweeter(30mm)+Woofer(40x100mm)]x2
CÁC NGÕ CẮM
Kết nối HDMI™ 4 (2 bbên hông/2 bên dưới)
HDMI Version Lên đến 3Gbps: 4:2:0 (8bit) (cho HDMI 1/2/3/4)
HDCP HDCP2.2 (cho HDMI1/2/3/4)
bluetooth HID/ HOGP/ 3DSP/ A2DP/ AVRCP/ HSP/ HFP/ SPP
MHL
MHL version MHL 3 (cho HDMI2)
Ngõ vào âm thanh Analog cho HDMI 1 (phía sau)
USB 3 (bên hông)
Kết nối Ethernet 1 (phía sau)
Ngõ video 2 (1Bottom Analog Conversion/1Rear Hybrid w/Component)
Ngõ video component (Y/Pb/Pr) 1 (phía sau/Hybrid)
Ngõ ăngten RF 1 (phía dưới)
Cổng vào âm thanh 2 (1 phía sau /1phía dưới)
Ngõ ra âm thanh KTS 1 (phía sau)
Ngõ ra âm thanh 1 (bên hông/ dạng Hybrid w/HP)
Ngõ ra tai nghe 1 (bên hông/chung với ngõ ra âm thanh Audio Out)
NHỮNG TÍNH NĂNG KHÁC
Google Cast
Voice Function Có (ứng dụng Mobile)
Kho ứng dụng Có (Google Play Store)
BRAVIA Sync (HDMI CEC)
Khóa trẻ em
Mã khóa
Hẹn giờ tắt
Hẹn giờ Tắt/Mở
Teletext
PAP (hình và hình) PAP (2 kích cỡ)
Chức năng hình trong hình (PIP)
Ngôn ngữ hiển thị BUL/ CAT/ HRV/ CES/ DAN/ DUT/ ENG/ EST/ FIN/ FRA/ GER/ GRK/ HUN/ ITA/ LAV/ LIT/ NOR/ POL/ POR/ RON/ RUS/ SLK/ SLV/ SPA/ SWE/ TUR/ UKR/ THA/ TIẾNG VIỆT/ ARA/ FAS/ JPN/ ZHO (giản thể)
Hiển thị hướng dẫn sử dụng trên màn hình TV/ EPG
TÍNH NĂNG NỐI MẠNG
Khởi động ứng dụng nhanh với One Flick
Chế độ Âm thanh Live Football
One-touch Mirroring
Chia sẻ màn hình Screen Mirroring
TV Sideview
Wifi Direct
Wi-Fi Direct
TÍNH NĂNG BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG
Điều chỉnh ánh sáng nền sống động
Chế độ tắt đèn nền
Cảm biến ánh sáng
Chế độ tiết kiệm điện năng
KHÁI QUÁT
Điện năng yêu cầu AC 110-240V, 50/60Hz
Điện năng tiêu thụ 261W
Tiêu thụ điện năng ở chế độ chờ 0.5W
Kích thước (rộng x cao x sâu) có kệ Xấp xỉ 1453 x 892 x 265 mm
Kích thước (rộng x cao x sâu) không có kệ Xấp xỉ 1453 x 844 x 78 (14.2) mm
Trọng lượng có chân Xấp xỉ 25.5 Kg
Trọng lượng không có chân Xấp xỉ 24.1 Kg
PHỤ KIỆN KÈM THEO
Điều khiển từ xa RMT-TX100P
Điều khiển One Flick (điều khiển bằng cách lướt tay) RMF-TX100E
Pin R03 x 2


Bảo hành: 1 tháng.

Thương hiệu SONY


HỖ TRỢ MUA HÀNG

08.3925.5406
0902.566.839

  • TAG

    MODEL
    Kích thước màn hình 65" (64.5", 163.9cm), 16:9
    Hệ TV 1 (Digital/Analog): B/G, D/K, I, M
    Hệ màu PAL, SECAM, NTSC 3.58, NTSC 4.43
    Tín hiệu Video 3840x2160/24p (qua HDMI), 3840x2160/25p (qua HDMI), 3840x2160/30p (qua HDMI), *4096x2160/24p (vùng hiển thị trung tâm 3840), *4096x2160/25p (vùng hiển thị trung tâm 3840), *4096x2160/30p (vùng hiển thị trung tâm 3840)
      YUV420 3840x2160/50p (qua HDMI), YUV420 3840x2160/60p (qua HDMI), *YUV420 4096x2160/50p (vùng hiển thị trung tâm 3840), *YUV420 4096x2160/60p (vùng hiển thị trung tâm 3840), 1080/24p(qua HDMI), 1080/60i (HDMI, Component), 1080/60p (HDMI, Component)
      1080/50i (HDMI,Component), 1080/50p (HDMI,Component), 480/60i, 480/60p, 576/50i, 576/50p, 720/60p, 720/50p, 1080/30p (qua HDMI), 720/30p (qua HDMI), 720/24p (qua HDMI)
    PICTURE
    Độ phân giải QFHD
    Bộ giải mã truyền hình kỹ thuật số DVB-T/T2
    Xử lý hình ảnh 4K X-Reality PRO
    TRILUMINOS™ Display
    Motionflow™ Motionflow XR 800Hz
    Công nghệ đèn nền Direct LED
    Công nghệ kiểm soát màn hình Frame Dimming
    Live Colour™ (màu sắc sống động)
    Tính năng tăng cường độ tương phản cao cấp (ACE)
    Chế độ xem phim 24P True Cinema™
    Góc nhìn 178°
    Chế độ màn hình TV: Auto Wide/ Full/ Normal/ Wide Zoom/ Zoom/ 4:3 Default, PC: Full 1/ Full 2/ Normal
    Chế độ hình ảnh Vivid, Standard, Custom, Cinema Pro, Cinema Home, Sports, Animation, Photo-Vivid, Photo-Standard, Photo-Custom, Game, Graphics
    CineMotion/Film Mode/Cinema Drive
    Hình ảnh 3D sống động Active
    ÂM THANH
    Built-in Woofer Có (2 x Woofer)
    Loại loa Long Duct
    Chế độ âm thanh Standard, Cinema, Live Football, Music
    Âm thanh vòm tự động
    S-Master Bộ khuếch đại kỹ thuật số S-Master
    Âm thanh S-Force Âm thanh vòm S-Force
    Dolby® Dolby Digital, Dolby Digital Plus, Dolby Pulse
    Âm thanh Stereo NICAM/A2
    Công suất âm thanh 10W+10W
    Cấu hình loa 2ch, loa 2 chiều [Tweeter(30mm)+Woofer(40x100mm)]x2
    CÁC NGÕ CẮM
    Kết nối HDMI™ 4 (2 bbên hông/2 bên dưới)
    HDMI Version Lên đến 3Gbps: 4:2:0 (8bit) (cho HDMI 1/2/3/4)
    HDCP HDCP2.2 (cho HDMI1/2/3/4)
    bluetooth HID/ HOGP/ 3DSP/ A2DP/ AVRCP/ HSP/ HFP/ SPP
    MHL
    MHL version MHL 3 (cho HDMI2)
    Ngõ vào âm thanh Analog cho HDMI 1 (phía sau)
    USB 3 (bên hông)
    Kết nối Ethernet 1 (phía sau)
    Ngõ video 2 (1Bottom Analog Conversion/1Rear Hybrid w/Component)
    Ngõ video component (Y/Pb/Pr) 1 (phía sau/Hybrid)
    Ngõ ăngten RF 1 (phía dưới)
    Cổng vào âm thanh 2 (1 phía sau /1phía dưới)
    Ngõ ra âm thanh KTS 1 (phía sau)
    Ngõ ra âm thanh 1 (bên hông/ dạng Hybrid w/HP)
    Ngõ ra tai nghe 1 (bên hông/chung với ngõ ra âm thanh Audio Out)
    NHỮNG TÍNH NĂNG KHÁC
    Google Cast
    Voice Function Có (ứng dụng Mobile)
    Kho ứng dụng Có (Google Play Store)
    BRAVIA Sync (HDMI CEC)
    Khóa trẻ em
    Mã khóa
    Hẹn giờ tắt
    Hẹn giờ Tắt/Mở
    Teletext
    PAP (hình và hình) PAP (2 kích cỡ)
    Chức năng hình trong hình (PIP)
    Ngôn ngữ hiển thị BUL/ CAT/ HRV/ CES/ DAN/ DUT/ ENG/ EST/ FIN/ FRA/ GER/ GRK/ HUN/ ITA/ LAV/ LIT/ NOR/ POL/ POR/ RON/ RUS/ SLK/ SLV/ SPA/ SWE/ TUR/ UKR/ THA/ TIẾNG VIỆT/ ARA/ FAS/ JPN/ ZHO (giản thể)
    Hiển thị hướng dẫn sử dụng trên màn hình TV/ EPG
    TÍNH NĂNG NỐI MẠNG
    Khởi động ứng dụng nhanh với One Flick
    Chế độ Âm thanh Live Football
    One-touch Mirroring
    Chia sẻ màn hình Screen Mirroring
    TV Sideview
    Wifi Direct
    Wi-Fi Direct
    TÍNH NĂNG BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG
    Điều chỉnh ánh sáng nền sống động
    Chế độ tắt đèn nền
    Cảm biến ánh sáng
    Chế độ tiết kiệm điện năng
    KHÁI QUÁT
    Điện năng yêu cầu AC 110-240V, 50/60Hz
    Điện năng tiêu thụ 261W
    Tiêu thụ điện năng ở chế độ chờ 0.5W
    Kích thước (rộng x cao x sâu) có kệ Xấp xỉ 1453 x 892 x 265 mm
    Kích thước (rộng x cao x sâu) không có kệ Xấp xỉ 1453 x 844 x 78 (14.2) mm
    Trọng lượng có chân Xấp xỉ 25.5 Kg
    Trọng lượng không có chân Xấp xỉ 24.1 Kg
    PHỤ KIỆN KÈM THEO
    Điều khiển từ xa RMT-TX100P
    Điều khiển One Flick (điều khiển bằng cách lướt tay) RMF-TX100E
    Pin R03 x 2

    Đánh giá trung bình

    (Dựa trên 0 đánh giá)

    Chúng tôi muốn biết ý kiến của bạn!


    Viết bình luận ngay

         
      Đánh giá
      Email *
      Họ tên *
      Tiêu đề *
      Nội dung *
      Mã bảo vệ
    *
    Điền các ký tự hình trên vào (không có khoảng trắng)