Sắp xếp theo
 
Giá:

ADSL


Router Wireless Tenda W316R

215,000 VNĐ  170,000 VNĐ

.
Tiêu chuẩn 802.11n, 802.11g, 802.11b, 802.3, 802.3u
·         Băng tần 2.4Ghz
·         Tốc độ 150Mbps không dây
·         Giao diện 1 Tốc độ 10/100Mbps tự động đàm phán cổng Ethernet WAN; 4 10/100Mbps tự động đàm phán Ethernet LAN Ports
·         WPS nút / Thiết lập lại
·         LED ĐIỆN / SYS / WPS / WLAN / LAN / WAN
·         Antenna 5dBi-ăng-ten có thể tháo rời giúp thu sóng wifi cực mạnh!
·         Power 170-240 V|9V == 600mA
·         Kích thước (DxRxC, mm) 159.6mm x 102.2mm x 31mm
·         Chiều rộng kênh 20MHz, 40MHz
·         Chế độ làm việc Wirelss AP, WDS, Router không dây
·         Không dây bảo mật WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA-PSK và WPA2-PSK
·         Loại kết nối Internet Dynamic/Static/PPPoE/PPTP/L2TP
·         DHCP Built-in DHCP server
·         DDNS Có
ADSL TP-LINK TD-8817

245,000 VNĐ

.
ADSL2+ Router với 1 cổng LAN Ethernet & 1 cổng USB. DHCP server + NAT + DMZ Host + Firewall... Download 24Mbps, Upload 3.5Mbps, support IPTV
Router Wireless Tenda W308R

320,000 VNĐ  280,000 VNĐ

.
ADSL TP-LINK TD-8840T

335,000 VNĐ

.
ADSL2+ Router với 4 cổng LAN Ethernet. DHCP server + NAT+ DMZ Host + Firewall... Download upto 24Mbps, Upload 3.5Mbps. support IPTV
Router Wireless Tenda F300

380,000 VNĐ  335,000 VNĐ

.
Access Point Wireless TP-LINK TL-WA701ND

430,000 VNĐ

.
  • Tốc độ không dây lên tới 150Mbps, thích hợp cho xem video trực tuyến, chơi game trực tuyến.
  • Hỗ trợ nhiều chế độ như: Access Point, Client, Universal/ WDS Repeater, Wireless Bridge
  • Dễ dàng cài đặt kết nối bảo mật mã hóa WPA bằng cách nhấn nút OSS
  • Khoảng cách lên tới 30 mét, triển khai linh hoạt với PoE
Router Wireless Tenda W309R

440,000 VNĐ  370,000 VNĐ

.
ADSL TP-LINK TD-W8151N Wireless

450,000 VNĐ

.
  • Modem DSL tốc độ cao, router NAT 1 cổng và điểm truy cập không dây chuẩn N chỉ trong 1 thiết bị cung cấp giải pháp mạng one-stop
  • Không dây chuẩn N tốc độ lên tới 150Mbps làm cho nó lý tưởng đối với những ứng dụng tiêu thụ băng thông hay ngăn chặn sự nhạy cảm như chơi game trực tuyến, gọi điện trên internet hoặc xem video
  • Tính năng hỗ trợ thiết lập dễ dàng đa ngôn ngữ cung cấp miễn phí cài đặt nhanh chóng và phức tạp
  • Chống sét lên tới 4000V giúp thiết bị của bạn tránh được sự phá họai từ giông bão
  • Bộ phận dịch vụ chất lượng kích hoạt trơn tru IPTV và chơi game online không bị lag
  • Tường lửa SPI và NAT bảo vệ những thiết bị đầu cuối khỏi những cuộc tấn công tiềm tàng trên internet
  • Mã hóa WPA-PSK/WPA2-PSK cung cấp cho mạng của bạn sự chủ động phòng thủ chống lại các mối đe dọa bảo mật
  • Thiết lập 1 cách dễ dàng mã hóa WPA chỉ với 1 nút nhấn QSS
  • Annex M cho phép gia tăng gấp đôi tốc độ up dữ liệu
  • Cầu không dây WDS cung cấp một cách liền lạc sự bắc cầu để mở rộng mạng không dây của bạn
  • Tính năng tự động kết nối lại giúp bạn luôn hiện diện trên mạng một cách xác định
ADSL TP-LINK TD-W8901ND Wireless

530,000 VNĐ

.
ADSL TP-LINK TD-W8951ND Wireless

540,000 VNĐ

.
  • Modem ADSL 2/2, Điểm Truy Cập Không Dây Chuẩn N và Bộ Định Tuyến 4 cổng, tích hợp trong một thiết bị duy nhất.
  • Chuẩn N không dây có tốc độ lên đến 150Mbps, rất thích hợp để chơi game trực tuyến, thực hiện các cuộc gọi trên internet và xem video trực tuyến
  • Các cổng LAN/bó PVC và công cụ QoS đem đến cho bạn sự hài lòng khi sử dụng 3 tiện ích (dữ liệu, thoại và video)
  • Mã hóa bảo mật không dây dễ dàng hơn với nút bấm WPS và nút tắt/mở Wi-Fi
Access Point Wireless TP-Link TL-WA801ND

550,000 VNĐ

.
ADSL TP-LINK TD-W8961ND Wireless

600,000 VNĐ

.
300Mbps Router Wireless N 2.4GHz, Modem ADSL2+, 4port LAN 10/100Mbps, ADSL spliter, detachable Antenna, hỗ trợ IPTV. 2 Angten rời
Access Point Wireless TP-LINK TL-WA901ND

690,000 VNĐ

.
300Mbps Advanced Wireless N Access Point, Atheros, 3T3R, 2.4GHz, 802.11n/g/b, Passive PoE Supported, QSS Push Button, AP/ Client/ Bridge/ Repeater,Multi-SSID, WMM, Ping Watchdog, 3 Ăng-ten rời
ADSL TP-Link TD-W8968ND Wireless

795,000 VNĐ

.
AV200 Nano Powerline Adapter Starter Kit TP-Link TL-PA2010KIt

890,000 VNĐ

.
Access Point Wireless TP-Link TL-WA7210N

976,000 VNĐ

.
Access Point Wireless TP-Link TL-WA7510N

1,178,000 VNĐ

.
AV200 WiFi Powerline Extender Starter kit TP-Link TL-WPA2220KIT

1,250,000 VNĐ

.
TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG
Giao Thức và Tiêu Chuẩn HomePlug AV, IEEE802.3, IEEE802.3u, IEEE802.11b/g/n
Giao Diện Cổng Ethernet 10/100Mbps
Kiểu Cắm EU, UK, US, AR
Nút Pair, Reset, Wi-Fi/Wi-Fi Clone
Chỉ Báo Đèn LED PWR, PLC, ETH, Wi-Fi/Wi-Fi Clone
Kích Thước ( W x D x H ) 3.7 x 2.1 x 1.6 in. (94×54×40mm)
Tiêu Thụ Điện Năng Cao nhất: 7.00W (220V/50Hz)
Thông thường: 6.80W (220V/50Hz)
Chờ: 2.85W (220V/50Hz)
Phạm Vi 300 mét qua đường dây điện
TÍNH NĂNG KHÔNG DÂY
Tần Số 2.4-2.4835GHz
Tốc Độ Tín Hiệu 11n: Lên đến 300Mbps(động)
11g: Lên đến 54Mbps(động)
11b: Lên đến 11Mbps(động)
Độ Nhạy Tiếp Nhận 270M: -68dBm@10% PER
130M: -68dBm@10% PER
108M: -68dBm@10% PER
54M: -68dBm@10% PER
11M: -85dBm@8% PER
6M: -88dBm@10% PER
1M: -90dBm@8% PER
Transmit Power CE:
<20dBm(2.4GHz)
FCC:
<30dBm
Chức Năng Không Dây Kích hoạt/Vô hiệu hóa Vô tuyến không dây, WMM, Thống kê không dây
Bảo Mật Không Dây 64/128-bit WEP / WPA / WPA2,WPA-PSK / WPA2-PSK
TÍNH NĂNG PHẦN MỀM
Mã Hoá Bảo mật Powerline:
AES 128 bit
Bảo mật không dây:
Mã hóa WEP, WPA/WPA2, WPA-PSK/WPA2-PSK
Công Nghệ Điều Biến OFDM (PLC)
OTHERS
Certification CE, FCC, RoHS
Package Contents Bộ thiểt bị đường dây điện TL-WPA2220&TL-PA2010
Cáp Ethernet (RJ45) dài 6.5 ft. (2 m)
Đĩa CD nguồn
Hướng dẫn cài đặt nhanh
System Requirements Windows 2000/XP/2003/Vista, Windows 7/8, Mac, Linux
Environment Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40℃ (32℉~104℉)
Nhiệt độ lưu trữ: -40℃~70℃ (-40℉~158℉)
Độ ẩm hoạt động: 10%~90% không tụ hơi
Độ ẩm lưu trữ: 5%~90% không tụ hơi
Warranty Bảo hành 2 năm 1 đổi 1
AV500 WiFi Powerline Extender Starter kit TP-Link TL-WPA4220KIT

1,450,000 VNĐ

.
TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG
Giao Thức và Tiêu Chuẩn HomePlug AV, IEEE802.3, IEEE802.3u, IEEE802.11b/g/n
Giao Diện 2*10/100Mbps Ethernet Port –TL-WPA4220
1*10/100Mbps Ethernet Port – TL-PA4010
Kiểu Cắm EU, UK
Nút Pair, Reset, Wi-Fi/Wi-Fi Clone
Chỉ Báo Đèn LED PWR, PLC, ETH, Wi-Fi/Wi-Fi Clone
Kích Thước ( W x D x H ) 3.7 x 2.1 x 1.6 in. (94×54×40mm)
Tiêu Thụ Điện Năng Maximum: 12.916W (220V/50Hz)
Typical: 12.302W (220V/50Hz)
Standby: 8.780W (220V/50Hz)
Phạm Vi 300 Meters over electrical circuit
TÍNH NĂNG KHÔNG DÂY
Tần Số 2.4-2.4835GHz
Tốc Độ Tín Hiệu 11n: Up to 300Mbps(dynamic)
11g: Up to 54Mbps(dynamic)
11b: Up to 11Mbps(dynamic)
Độ Nhạy Tiếp Nhận 270M: -68dBm@10% PER
130M: -68dBm@10% PER
108M: -68dBm@10% PER
54M: -68dBm@10% PER
11M: -85dBm@8% PER
6M: -88dBm@10% PER
1M: -90dBm@8% PER
Transmit Power CE:
<20dBm(2.4GHz)
FCC:
<30dBm
Chức Năng Không Dây Enable/DisableWireless Radio,WMM, Wireless Statistics
Bảo Mật Không Dây 64/128-bit WEP / WPA / WPA2,WPA-PSK / WPA2-PSK
TÍNH NĂNG PHẦN MỀM
Mã Hoá Powerline Security:
128-bit AES
Wireless Security:
WEP, WPA/WPA2, WPA-PSK/WPA2-PSK Encryption
Công Nghệ Điều Biến OFDM (PLC)
OTHERS
Certification CE, FCC, RoHS
Package Contents Powerline Ethernet Adapter TL-WPA4220 *2 & TL-PA4010 *1
6.5 ft. (2 m) Ethernet cable (RJ45)
Resource CD
Quick Installation Guide
System Requirements Windows 2000/XP/2003/Vista, Windows 7/8, Mac, Linux
Environment Operating Temperature: 0°C~40°C (32°F ~104°F)
Storage Temperature: -40°C~70°C (-40°F ~158°F)
Operating Humidity: 10%~90% non-condensing
Storage Humidity: 5%~90% non-condensing