Sắp xếp theo
 
Giá:

Phụ kiện máy ảnh, máy quay






Bộ Sạc Pin Sony BCG34HH4KN

290,000 VNĐ

.
+ 0
+ Đã có VAT
+ 0
Tấm chắn sương mù cho action cam AKA-AF1

290,000 VNĐ

.
http://sp.sony-europe.com/da/1168/84435b74cce167b4a5188e6f809768e9.jpeg

Tấm chắn sương mù cho action cam

Tấm chắn sương mù
Giá gắn mũ bảo hiểm cho máy quay VCT-AM1

390,000 VNĐ

.
Giá gắn mũ bảo hiểm

Giá gắn mũ bảo hiểm cho máy quay

Giá gắn mũ bảo hiểm
Giá gắn mũ bảo hiểm
Giá gắn máy quay Action Cam lên ngực AKA-CMH1

590,000 VNĐ

.
Phụ kiện gắn máy quay Action Cam lên ngực AKA-CMH1
AKA-CMH1
Phụ kiện gắn máy quay Action Cam lên ngực AKA-CMH1
Giá gắn xe đạp cho máy quay VCT-HM1

590,000 VNĐ

.
Giá gắn xe đạp VCT-HM1
Giá gắn xe đạp cho máy quay
Giá gắn xe đạp cho máy quay VCT-RBM1

590,000 VNĐ

.
Giá gắn xe đạp cho máy quay VCT-RBM1
Giá gắn xe đạp cho máy quay VCT-RBM1
Bộ đai đeo đầu BLT-UHM1

690,000 VNĐ

.
Kích thước (Rộng x Cao x Dày) Xấp xỉ 72mm x 176mm x 73mm
Khối lượng Xấp xỉ 85g
Chất liệu PC+ABS SUS Nylon
Nhiệt độ lưu giữ -20℃ đến +60℃ (-4°F đến +140°F)
Phụ kiện kèm theo HEAD BAND(1), BELT(1), STABILIZER(1), ANCHOR(4)
Chân máy quay VCT-AMP1

890,000 VNĐ

.
 
 
Kích thước Cao tối đa 913mm, Chiều dài gấp lại 302mm
Trọng lượng 200g
Chất liệu Alminium, ABS, SUS, PA, PC+ABS
Loa cho máy quay Sony RDP-CA3M

890,000 VNĐ

.
Chân máy quay VCT-50AV

1,490,000 VNĐ

.
chân máy quay
chân máy quay sony
Ống kính SAL50F18

3,490,000 VNĐ  2,100,000 VNĐ

.
CHIỀU DÀI TIÊU CỰ
Khẩu tương đương 35mm khi gắn vào máy chụp chuẩn APS 75mm
Nhóm ống kính / thành phần 5 / 6
Góc xem (APS) 32°
KHẨU ĐỘ
Số khẩu độ 7
Vòng chỉnh tiêu cự
Tỷ lệ phóng đại tối đa 0.2
Khẩu độ nhỏ nhất 22
Lấy nét gần nhất 0.34m
Đường kính của kính lọc 49mm
NHỮNG TÍNH NĂNG KHÁC
Đo khoảng cách
Mã hoá khoảng cách
THÔNG TIN KHÁC
Kích thước (Đường kính x chiều dài) 70 x 45mm
Khối lượng 170g
Ống kính SEL30M35 Macro

5,990,000 VNĐ  4,790,000 VNĐ

.
KHÁI QUÁT
Cự li Focus tối thiểu 0.095m
Độ phóng đại tối đa x 1.0
Độ mở tối thiểu F22
Kích thước 62 x 55.5mm
Khối lượng 138g
Ống kính zoom SAL55300

6,990,000 VNĐ  5,590,000 VNĐ

.
CHIỀU DÀI TIÊU CỰ
Khẩu tương đương 35mm khi gắn vào máy chụp chuẩn APS 82.5-450mm
Nhóm / thành phần ống kính 9/12
Góc xem (APS) 29°-5°20'
KHẨU ĐỘ
Số khẩu độ 7
Vòng chỉnh tiêu cự
Tỷ lệ phóng đại tối đa 0.27
Khẩu độ nhỏ nhất 22-29
Lấy nét gần nhất 22-29
Đường kính của kính lọc 62mm
NHỮNG TÍNH NĂNG KHÁC
Mã hoá khoảng cách
THÔNG TIN KHÁC
Kích thước (Đường kính x chiều dài) 77 x 116.5 mm
Khối lượng Khoảng 460g
Ống kính zoom SEL55210

6,990,000 VNĐ  5,400,000 VNĐ

.
CHIỀU DÀI TIÊU CỰ
Tiêu cự tương đương ống 35mm (trên APS-C) 82.5 - 315mm
Nhóm / thành phần ống kính 9 / 13
Góc nhìn (trên APS-C) 28.2° - 7.8°
KHẨU ĐỘ
Độ mở nhỏ nhất (F) 22 - 32
Số lá khẩu 7
Vòng chỉnh tiêu cự lớn, dễ dàng lấy nét thủ công đối tượng
Khoảng cách lấy nét gần nhất 1m
Tỷ lệ phóng đại tối đa 0.225x
Đường kính của kính lọc 49mm
KHÁC
Kích thước (Đường kính x chiều dài) 63.8 x 108mm
Trọng lượng (khoảng) 345g
Ống kính SEL20F28

6,990,000 VNĐ  6,150,000 VNĐ

.
CHIỀU DÀI TIÊU CỰ
Tiêu cự tương đương ống 35mm (trên APS-C) 30mm
Nhóm / thành phần ống kính 6/6
Góc nhìn (trên APS-C) 70°
KHẨU ĐỘ
Độ mở nhỏ nhất (F) F16
Số lá khẩu 7
Vòng chỉnh tiêu cự
Khoảng cách lấy nét gần nhất 0.2m
Tỷ lệ phóng đại tối đa 0.12x
Đường kính của kính lọc 49mm
KHÁC
Kích thước (Đường kính x chiều dài) 62.6mm x 20.4mm
Trọng lượng (khoảng) 69g
Ống kính SEL35F18

8,990,000 VNĐ  7,910,000 VNĐ

.
CHIỀU DÀI TIÊU CỰ
Tiêu cự tương đương ống 35mm (trên APS-C) 52.5mm
Nhóm / thành phần ống kính 6 / 8
Góc nhìn (trên APS-C) 44°
KHẨU ĐỘ
Độ mở nhỏ nhất (F) 22
Số lá khẩu 7
Vòng chỉnh tiêu cự lớn, dễ dàng lấy nét thủ công đối tượng
Khoảng cách lấy nét gần nhất 0.3m
Tỷ lệ phóng đại tối đa 0.15x
Đường kính của kính lọc 49mm
KHÁC
Kích thước (Đường kính x chiều dài) 63 x 45mm
Trọng lượng (khoảng) 154g
Ống kính Zoom SEL18200LE

15,990,000 VNĐ  11,900,000 VNĐ

.
CHIỀU DÀI TIÊU CỰ
Tiêu cự tương đương ống 35mm (trên APS-C) 27 - 300mm
Nhóm / thành phần ống kính 13 / 17
Góc nhìn (trên APS-C) 76° - 8°
KHẨU ĐỘ
Độ mở nhỏ nhất (F) 22 - 40
Số lá khẩu 7
Vòng chỉnh tiêu cự
Khoảng cách lấy nét gần nhất 0.5m
Tỷ lệ phóng đại tối đa 0.27x
Đường kính của kính lọc 62mm
KHÁC
Kích thước (Đường kính x chiều dài) 68 x 96.7mm
Trọng lượng (khoảng) 460g
Ống kính Carl Zeiss SEL55F18Z

21,990,000 VNĐ  19,900,000 VNĐ

.
CHIỀU DÀI TIÊU CỰ
Tiêu cự (mm) 55
Tiêu cự tương đương ống 35mm (trên APS-C) 82.5 mm *2
Nhóm / thành phần ống kính 5/7
Góc xem (35mm) 43°
Góc nhìn (trên APS-C) 29° *2
KHẨU ĐỘ
Độ mở nhỏ nhất (F) F22
Số lá khẩu 9
Vòng chỉnh tiêu cự lớn, dễ dàng lấy nét thủ công đối tượng
Khoảng cách lấy nét gần nhất 0.5m
Tỷ lệ phóng đại tối đa 0.14x
Đường kính của kính lọc 49mm
KHÁC
Kích thước (Đường kính x chiều dài) Xấp xỉ 64.4mm x 70.5 mm
Trọng lượng (khoảng) Xấp xỉ 281g
Ống kính Carl Zeiss SEL24F18Z

23,990,000 VNĐ  21,120,000 VNĐ

.
KHÁI QUÁT
Cự li Focus tối thiểu 0.16m
Độ phóng đại tối đa x 0.25
Độ mở tối thiểu F22
Kích thước 63 x 65.5mm
Khối lượng Khoảng 225g
Ống kính Carl Zeiss SEL2470Z

26,990,000 VNĐ  24,500,000 VNĐ

.
ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT ỐNG KÍNH
Tên sản phẩm Vario-Tessar T* FE 24-70mm F4 ZA OSS
Tên Model SEL2470Z
Ống kính Sony E-mount
Định dạng *1 Full Frame 35mm
Tiêu cự (mm) 24-70
Tương đương tiêu cự máy ảnh 35mm(APS-C) (mm) *2 36-105
Cấu trúc ống kính(nhóm-yếu tố) 10-12
Góc nhìn (APS-C) *2 61°-23°
Góc nhìn (35mm) 84°-34°
Độ mở tối đa (F) 4
Độ mở nhỏ nhất (F) 22
Số lá khẩu 7
Vòng chỉnh tiêu cự lớn, dễ dàng lấy nét thủ công đối tượng
Khoảng cách lấy nét tối thiểu (m) 0.4
Khoảng cách lấy nét tối thiểu (ft) 1.32
Tỉ lệ phóng đại tối đa (x) 0.20
Đường kính ống kính (mm) 67
Ổn định hình ảnh (SteadyShot) Ổn định hình ảnh quang học SteadyShot
Loại che nắng Hình cánh hoa, dạng lưỡi lê
Kích thước đường kính x chiều dài (mm) 73 x 94.5
Kích thước đường kính. x chiều dài (in.) 2-7/8 x 3-3/4
Trọng lượng (xấp xỉ) (g) 426
Trọng lượng (xấp xỉ) (oz.) 15.1
PHỤ KIỆN THEO MÁY
Loa che nắng ALC-SH130
Nắp đậy ống kính
Nắp đậy phía sau ống kính
Túi đựng